Từ điển › 照例照例 nghĩa là gìzhào lìHán Việt: CHIẾU LỀtheo lệNghĩa zhào lìHSK 7Hán Việt: CHIẾU LỀtheo lệthông thườngthường lệTiếng Anh: as a rule; as usual; usuallyChữ thành phần照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →例lì · Hán Việt: lềprecedent, example, case; regulation8 nét · Xem thứ tự nét →