Từ điển › 照做照做 nghĩa là gìzhào zuòlàm theo hướng dẫnNghĩa zhào zuòlàm theo hướng dẫntuân theoTiếng Anh: to do as instructed; to complyChữ thành phần照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →做zuòto work, to make; to act11 nét · Xem thứ tự nét →