Từ điển › 照射照射 nghĩa là gìzhào shèHán Việt: CHIẾU XẠchiếu vàoNghĩa zhào shèHán Việt: CHIẾU XẠchiếu vàosoi sángchiếu xạTiếng Anh: to shine on; to light up; to irradiateChữ thành phần照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →