Từ điển › 照常照常 nghĩa là gìzhào chángHán Việt: CHIẾU THƯỜNGnhư bình thườngNghĩa zhào chángHSK 7Hán Việt: CHIẾU THƯỜNGnhư bình thườngTiếng Anh: as usualChữ thành phần照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →