照应照應 nghĩa là gì
zhào yìng · zhào yingHán Việt: CHIẾU ỨNG
tương quan với
Nghĩa (2 cách đọc)
zhào yìngHán Việt: CHIẾU ỨNG
- tương quan với
- tương ứng với
Tiếng Anh: to correlate with; to correspond to
zhào yingHán Việt: CHIẾU ỨNG
- chăm sóc
- chăm lo
- chăm nom
Tiếng Anh: to look after; to take care of; to attend to