照明弹照明彈 nghĩa là gì
zhào míng dànHán Việt: CHIẾU MINH ĐÀN
pháo sáng; đạn sao
Nghĩa
zhào míng dànHán Việt: CHIẾU MINH ĐÀN
- pháo sáng; đạn sao
Tiếng Anh: flare; star shell
zhào míng dànHán Việt: CHIẾU MINH ĐÀN
pháo sáng; đạn sao
Tiếng Anh: flare; star shell