Từ điển › 照片子照片子 nghĩa là gìzhào piàn ziHán Việt: CHIẾU PHIẾN TÍchụp X-quangNghĩa zhào piàn ziHán Việt: CHIẾU PHIẾN TÍchụp X-quangTiếng Anh: to take an X-rayChữ thành phần照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →