照片底版 nghĩa là gì
zhào piàn dǐ bǎnHán Việt: CHIẾU PHIẾN ĐỂ BẢN
bản phim chụp ảnh
Nghĩa
zhào piàn dǐ bǎnHán Việt: CHIẾU PHIẾN ĐỂ BẢN
- bản phim chụp ảnh
Tiếng Anh: a photographic plate
Chữ thành phần
- 照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →
- 底dǐ · Hán Việt: đểbottom, underside; below, underneath8 nét · Xem thứ tự nét →
- 版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →