照相排版 nghĩa là gì
zhào xiàng pái bǎnHán Việt: CHIẾU TƯƠNG BÀI BẢN
sắp chữ chụp ảnh
Nghĩa
zhào xiàng pái bǎnHán Việt: CHIẾU TƯƠNG BÀI BẢN
- sắp chữ chụp ảnh
- photocomposition
Tiếng Anh: phototypesetting; photocomposition
Chữ thành phần
- 照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →
- 版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →