Từ điển › 照相馆照相馆照相館 nghĩa là gìzhào xiàng guǎnHán Việt: CHIẾU TƯƠNG QUÁNstudio chụp ảnhNghĩa zhào xiàng guǎnHán Việt: CHIẾU TƯƠNG QUÁNstudio chụp ảnhTiếng Anh: photo studioChữ thành phần照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →