Từ điển › 照耀照耀 nghĩa là gìzhào yàochiếu sángNghĩa zhào yàoHSK 6chiếu sángsoi rọiTiếng Anh: to shine; to illuminateChữ thành phần照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →耀yàoto sparkle, to shine, to dazzle; glory20 nét · Xem thứ tự nét →