照顾照顧 nghĩa là gì
zhào guHán Việt: CHIẾU CỐ
chăm sóc
Nghĩa
zhào guHSK 2Hán Việt: CHIẾU CỐPhổ biến #1631
- chăm sóc
- quan tâm
- chú ý đến
- trông nom
Tiếng Anh: to take care of; to show consideration; to attend to; to look after
zhào guHán Việt: CHIẾU CỐ
chăm sóc
Tiếng Anh: to take care of; to show consideration; to attend to; to look after