Từ điển › 煮开煮开煮開 nghĩa là gìzhǔ kāiluộc (thức ăn)Nghĩa zhǔ kāiluộc (thức ăn)Tiếng Anh: to boil (food)Chữ thành phần煮zhǔto boil, to cook12 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →