Từ điển › 煮沸煮沸 nghĩa là gìzhǔ fèiđun sôiNghĩa zhǔ fèiđun sôiTiếng Anh: to boilChữ thành phần煮zhǔto boil, to cook12 nét · Xem thứ tự nét →沸fèi · Hán Việt: phíto boil, to bubble up, to gush8 nét · Xem thứ tự nét →