Từ điển › 煮法煮法 nghĩa là gìzhǔ fǎphương pháp nấu ănNghĩa zhǔ fǎphương pháp nấu ănTiếng Anh: cooking methodChữ thành phần煮zhǔto boil, to cook12 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →