Từ điển › 煮硬煮硬 nghĩa là gìzhǔ yìngluộc chín kỹ (trứng)Nghĩa zhǔ yìngluộc chín kỹ (trứng)Chữ thành phần煮zhǔto boil, to cook12 nét · Xem thứ tự nét →硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →