煮蛋计时器煮蛋計時器 nghĩa là gì
zhǔ dàn jì shí qì
đồng hồ hẹn giờ luộc trứng
Nghĩa
zhǔ dàn jì shí qì
- đồng hồ hẹn giờ luộc trứng
Tiếng Anh: egg timer
Chữ thành phần
- 煮zhǔto boil, to cook12 nét · Xem thứ tự nét →
- 蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →