Từ điển › 煮锅煮锅煮鍋 nghĩa là gìzhǔ guōnồi nấuNghĩa zhǔ guōnồi nấuTiếng Anh: cooking potChữ thành phần煮zhǔto boil, to cook12 nét · Xem thứ tự nét →锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →