Từ điển › 煮饭煮饭煮飯 nghĩa là gìzhǔ fànnấu cơmNghĩa zhǔ fànnấu cơmTiếng Anh: to cookChữ thành phần煮zhǔto boil, to cook12 nét · Xem thứ tự nét →饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →