Từ điển › 煲汤煲汤煲湯 nghĩa là gìbāo tānghầmNghĩa bāo tānghầmsúp hầm lâuTiếng Anh: to make soup; slow-simmered soupChữ thành phần煲bāoto heat, to boil; saucepan13 nét · Xem thứ tự nét →汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →