煽动颠覆国家政权煽動顛覆國家政權 nghĩa là gì
shān dòng diān fù guó jiā zhèng quán
kích động lật đổ chính quyền nhà nước (tội danh hình sự dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)
Nghĩa
shān dòng diān fù guó jiā zhèng quán
- kích động lật đổ chính quyền nhà nước (tội danh hình sự dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)
Tiếng Anh: incitement to subvert state power (criminal charge used to gag free speech)
Chữ thành phần
- 煽shān · Hán Việt: phiếnto stir up, to incite; to agitate, to provoke14 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 颠diān · Hán Việt: điênpeak, summit, top; to upset16 nét · Xem thứ tự nét →
- 覆fùto cover; to overturn; to repeat; to reply18 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →