Từ điển › 熊包熊包 nghĩa là gìxióng bāoHán Việt: HÙNG BAOngười vô dụngNghĩa xióng bāoHán Việt: HÙNG BAOngười vô dụngvô tích sựTiếng Anh: worthless person; good-for-nothingChữ thành phần熊xióng · Hán Việt: hùnga bear; brilliant; surname14 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →