Từ điển › 熊市熊市 nghĩa là gìxióng shìHán Việt: HÙNG THỊthị trường suy thoáiNghĩa xióng shìHán Việt: HÙNG THỊthị trường suy thoáiTiếng Anh: bear marketChữ thành phần熊xióng · Hán Việt: hùnga bear; brilliant; surname14 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →