Từ điển › 熊掌熊掌 nghĩa là gìxióng zhǎngmóng gấu (dùng làm thức ăn)Nghĩa xióng zhǎngmóng gấu (dùng làm thức ăn)Tiếng Anh: bear paw (as food)Chữ thành phần熊xióng · Hán Việt: hùnga bear; brilliant; surname14 nét · Xem thứ tự nét →掌zhǎngin charge; the palm of the hand, the sole of the foot12 nét · Xem thứ tự nét →