Từ điển › 熊本县熊本县熊本縣 nghĩa là gìXióng běn xiànHán Việt: HÙNG BẢN HUYỆNtỉnh Kumamoto, Kyūshū, Nhật BảnNghĩa Xióng běn xiànHán Việt: HÙNG BẢN HUYỆNtỉnh Kumamoto, Kyūshū, Nhật BảnChữ thành phần熊xióng · Hán Việt: hùnga bear; brilliant; surname14 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →