Từ điển › 熊熊熊熊 nghĩa là gìxióng xióngHán Việt: HÙNG HÙNGbừng bừngNghĩa xióng xióngHán Việt: HÙNG HÙNGbừng bừngrực cháyTiếng Anh: raging; flamingChữ thành phần熊xióng · Hán Việt: hùnga bear; brilliant; surname14 nét · Xem thứ tự nét →