Từ điển › 熊狸熊狸 nghĩa là gìxióng lícầy mực hay mèo gấu (Arctictis binturong)Nghĩa xióng lícầy mực hay mèo gấu (Arctictis binturong)Tiếng Anh: binturong; bearcatChữ thành phần熊xióng · Hán Việt: hùnga bear; brilliant; surname14 nét · Xem thứ tự nét →狸lífox10 nét · Xem thứ tự nét →