Từ điển › 熊猫熊猫熊貓 nghĩa là gìxióng māoHán Việt: HÙNG MÈOgấu trúcNghĩa xióng māoHán Việt: HÙNG MÈOgấu trúcLT:隻|只[zhi1]Tiếng Anh: panda; CL:隻|只[zhi1]Chữ thành phần熊xióng · Hán Việt: hùnga bear; brilliant; surname14 nét · Xem thứ tự nét →猫māo · Hán Việt: mèocat11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 熊猫熊猫眼xióng māo yǎn bị quầng thâm mắt; có mắt như gấu trúc熊猫血xióng māo xuè (thông tục) nhóm máu Rh âm