Từ điển › 熊猴熊猴 nghĩa là gìxióng hóuHán Việt: HÙNG HẦUkhỉ mốc AssamNghĩa xióng hóuHán Việt: HÙNG HẦUkhỉ mốc AssamTiếng Anh: Assamese macaqueChữ thành phần熊xióng · Hán Việt: hùnga bear; brilliant; surname14 nét · Xem thứ tự nét →猴hóu · Hán Việt: hầumonkey, ape; like a monkey12 nét · Xem thứ tự nét →