Từ điển › 熊皮帽熊皮帽 nghĩa là gìxióng pí màoHán Việt: HÙNG BÌ MÃOmũ da gấuNghĩa xióng pí màoHán Việt: HÙNG BÌ MÃOmũ da gấuTiếng Anh: bearskin hatChữ thành phần熊xióng · Hán Việt: hùnga bear; brilliant; surname14 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →帽mào · Hán Việt: mãohat, cap12 nét · Xem thứ tự nét →