Từ điển › 熊瞎子熊瞎子 nghĩa là gìxióng xiā zigấuNghĩa xióng xiā zigấucon gấuTiếng Anh: bear; bruinChữ thành phần熊xióng · Hán Việt: hùnga bear; brilliant; surname14 nét · Xem thứ tự nét →瞎xiāblind, reckless; rash15 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →