Từ điển › 熊胆草熊胆草熊膽草 nghĩa là gìxióng dǎn cǎoHán Việt: HÙNG ĐẢM THẢOConyza bliniiNghĩa xióng dǎn cǎoHán Việt: HÙNG ĐẢM THẢOConyza bliniiTiếng Anh: Conyza bliniiChữ thành phần熊xióng · Hán Việt: hùnga bear; brilliant; surname14 nét · Xem thứ tự nét →胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →