Từ điển › 熊蜂熊蜂 nghĩa là gìxióng fēngHán Việt: HÙNG ONGong nghệNghĩa xióng fēngHán Việt: HÙNG ONGong nghệTiếng Anh: bumblebeeChữ thành phần熊xióng · Hán Việt: hùnga bear; brilliant; surname14 nét · Xem thứ tự nét →蜂fēng · Hán Việt: ongbee, wasp, hornet13 nét · Xem thứ tự nét →