Từ điển › 熊鹰熊鹰熊鷹 nghĩa là gìxióng yīngHán Việt: HÙNG ƯNGxem 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1]Nghĩa xióng yīngHán Việt: HÙNG ƯNGxem 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1]Tiếng Anh: see 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1]Chữ thành phần熊xióng · Hán Việt: hùnga bear; brilliant; surname14 nét · Xem thứ tự nét →鹰yīng · Hán Việt: ưngeagle, falcon, hawk18 nét · Xem thứ tự nét →