Từ điển › 熏制熏制熏製 nghĩa là gìxūn zhìxông khói; bảo quản bằng lửaNghĩa xūn zhìxông khói; bảo quản bằng lửaTiếng Anh: to smoke; to cure over a fireChữ thành phần熏xūnto smoke, to cure meat; vapor, smoke, fog14 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →