Từ điển › 熏天熏天 nghĩa là gìxūn tiānnồng nặc (mùi hôi)Nghĩa xūn tiānnồng nặc (mùi hôi)Tiếng Anh: overpowering (of a stench)Chữ thành phần熏xūnto smoke, to cure meat; vapor, smoke, fog14 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →