Từ điển › 熏肉熏肉燻肉 nghĩa là gìxūn ròuthịt xông khóiNghĩa xūn ròuthịt xông khóiTiếng Anh: baconChữ thành phần熏xūnto smoke, to cure meat; vapor, smoke, fog14 nét · Xem thứ tự nét →肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →