Từ điển › 熏衣草熏衣草 nghĩa là gìxūn yī cǎohoa oải hươngNghĩa xūn yī cǎohoa oải hươngTiếng Anh: variant of 薰衣草[xun1 yi1 cao3]Chữ thành phần熏xūnto smoke, to cure meat; vapor, smoke, fog14 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →