熏陶成性 nghĩa là gì
xūn táo chéng xìng
(thành ngữ) nuôi dưỡng thành bản tính
Nghĩa
xūn táo chéng xìng
- (thành ngữ) nuôi dưỡng thành bản tính
- tập quen tốt từ thấm nhuần lâu dài
Tiếng Anh: (idiom) nurture makes second nature; good habits come by long assimilation
Chữ thành phần
- 熏xūnto smoke, to cure meat; vapor, smoke, fog14 nét · Xem thứ tự nét →
- 陶táopottery, ceramics10 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →