Từ điển › 熟客熟客 nghĩa là gìshú kèHán Việt: THỤC KHÁCHkhách quenNghĩa shú kèHán Việt: THỤC KHÁCHkhách quenTiếng Anh: frequent visitorChữ thành phần熟shú · Hán Việt: thụcwell-cooked; ripe, mature; familiar with15 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →