Từ điển › 熟思熟思 nghĩa là gìshú sīHán Việt: THỤC TƯcân nhắc kỹ lưỡngNghĩa shú sīHán Việt: THỤC TƯcân nhắc kỹ lưỡngTiếng Anh: deliberationChữ thành phần熟shú · Hán Việt: thụcwell-cooked; ripe, mature; familiar with15 nét · Xem thứ tự nét →思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →