熟悉 nghĩa là gì
shú xīHán Việt: THỤC TẠT
quen thuộc; biết rõ
Nghĩa
shú xīHSK 5Hán Việt: THỤC TẠTPhổ biến #2070
- quen thuộc; biết rõ
Tiếng Anh: to be familiar with; to know well
shú xīHán Việt: THỤC TẠT
quen thuộc; biết rõ
Tiếng Anh: to be familiar with; to know well