Từ điển › 熟知熟知 nghĩa là gìshú zhīHán Việt: THỤC TRIquen thuộc vớiNghĩa shú zhīHán Việt: THỤC TRIquen thuộc vớiTiếng Anh: to be well acquainted withChữ thành phần熟shú · Hán Việt: thụcwell-cooked; ripe, mature; familiar with15 nét · Xem thứ tự nét →知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →