熬更守夜 nghĩa là gì
áo gēng shǒu yè
thức suốt đêm (thành ngữ)
Nghĩa
áo gēng shǒu yè
- thức suốt đêm (thành ngữ)
Tiếng Anh: to stay up through the night (idiom)
Chữ thành phần
- 熬áoto boil, to simmer; to endure pain14 nét · Xem thứ tự nét →
- 更gèng · Hán Việt: canh, cành, cánh, ngạnhmore, further; to shift, to alternate; to modify7 nét · Xem thứ tự nét →
- 守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →
- 夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →