Từ điển › 熬膏熬膏 nghĩa là gìáo gāonấu thành caoNghĩa áo gāonấu thành caoTiếng Anh: to simmer to a pasteChữ thành phần熬áoto boil, to simmer; to endure pain14 nét · Xem thứ tự nét →膏gāo · Hán Việt: caogrease, fat; ointment, paste14 nét · Xem thứ tự nét →