燃料组合燃料組合 nghĩa là gì
rán liào zǔ héHán Việt: NHEN LIỆU TỔ HỢP
chế tạo nhiên liệu
Nghĩa
rán liào zǔ héHán Việt: NHEN LIỆU TỔ HỢP
- chế tạo nhiên liệu
Chữ thành phần
- 燃rán · Hán Việt: nhento ignite, to burn; combustion16 nét · Xem thứ tự nét →
- 料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →