Từ điển › 燃气电厂燃气电厂燃氣電廠 nghĩa là gìrán qì diàn chǎngnhà máy điện chạy bằng gasNghĩa rán qì diàn chǎngnhà máy điện chạy bằng gasTiếng Anh: gas fired power stationChữ thành phần燃rán · Hán Việt: nhento ignite, to burn; combustion16 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →