燃气轮机燃氣輪機 nghĩa là gì
rán qì lún jīHán Việt: NHEN KHÍ LUÂN CƠ
turbine khí
Nghĩa
rán qì lún jīHán Việt: NHEN KHÍ LUÂN CƠ
- turbine khí
Tiếng Anh: gas turbine
Chữ thành phần
- 燃rán · Hán Việt: nhento ignite, to burn; combustion16 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →