Từ điển › 燃油舱燃油舱燃油艙 nghĩa là gìrán yóu cāngkhoang dầu (của tàu)Nghĩa rán yóu cāngkhoang dầu (của tàu)Tiếng Anh: fuel tank (of a ship)Chữ thành phần燃rán · Hán Việt: nhento ignite, to burn; combustion16 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →舱cāngcabin, ship's hold10 nét · Xem thứ tự nét →