Từ điển › 燃烧匙燃烧匙燃燒匙 nghĩa là gìrán shāo chíthìa đốtNghĩa rán shāo chíthìa đốtthìa chịu nhiệtTiếng Anh: deflagrating spoon; combustion spoonChữ thành phần燃rán · Hán Việt: nhento ignite, to burn; combustion16 nét · Xem thứ tự nét →烧shāo · Hán Việt: thiêuto burn, to bake; to heat, to roast10 nét · Xem thứ tự nét →匙chí, shīspoon; surname11 nét · Xem thứ tự nét →